VIETNAMESE

Luân chuyển hàng hóa

Phân phối hàng hóa

word

ENGLISH

Goods circulation

  
NOUN

/gʊdz ˌsɜːkjʊˈleɪʃən/

Inventory movement

“Luân chuyển hàng hóa” là quá trình vận chuyển và phân phối hàng hóa trong chuỗi cung ứng.

Ví dụ

1.

Luân chuyển hàng hóa hiệu quả đảm bảo giao hàng đúng hạn.

Efficient goods circulation ensures timely delivery.

2.

Luân chuyển hàng hóa tốt giảm chi phí vận hành.

Improved circulation reduces operational costs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của goods circulation nhé! check Goods distribution - Phân phối hàng hóa Phân biệt: Goods distribution là quá trình phân phối hàng hóa đến các điểm bán hoặc khách hàng, bao gồm cả vận chuyển, trong khi goods circulation nhấn mạnh vào quá trình luân chuyển trong chuỗi cung ứng. Ví dụ: The goods distribution network is designed to ensure timely deliveries. (Mạng lưới phân phối hàng hóa được thiết kế để đảm bảo giao hàng đúng hạn.) check Product flow - Luồng sản phẩm Phân biệt: Product flow là sự di chuyển của sản phẩm trong chuỗi cung ứng, từ sản xuất đến tiêu dùng, tương tự như goods circulation, nhưng nhấn mạnh vào sự chuyển động của sản phẩm. Ví dụ: The product flow is carefully managed to minimize stock shortages. (Luồng sản phẩm được quản lý cẩn thận để giảm thiểu tình trạng thiếu hàng tồn kho.) check Supply chain movement - Di chuyển chuỗi cung ứng Phân biệt: Supply chain movement đề cập đến sự chuyển động của hàng hóa và tài nguyên trong suốt chuỗi cung ứng, tương tự như goods circulation, nhưng nhấn mạnh toàn bộ chuỗi cung ứng. Ví dụ: Efficient supply chain movement is crucial for minimizing delivery times. (Di chuyển chuỗi cung ứng hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu thời gian giao hàng.)