VIETNAMESE

hàng hóa quốc dân

sản phẩm nội địa

word

ENGLISH

National goods

  
NOUN

/ˈnæʃənl gʊdz/

domestic products

"Hàng hóa quốc dân" là sản phẩm sản xuất hoặc sở hữu bởi quốc gia.

Ví dụ

1.

Hàng hóa quốc dân được quảng bá để hỗ trợ nền kinh tế địa phương.

National goods are promoted to support the local economy.

2.

Chính phủ ưu tiên sử dụng hàng hóa quốc dân.

The government prioritizes the use of national goods.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của national nhé! check Domestic - Nội địa Phân biệt: Domestic nhấn mạnh vào phạm vi trong nước, trong khi national có thể ám chỉ hàng hóa đại diện cho bản sắc quốc gia. Ví dụ: Domestic goods often have lower transportation costs. (Hàng hóa nội địa thường có chi phí vận chuyển thấp hơn.) check Patriotic - Mang tính yêu nước Phân biệt: Patriotic liên quan đến cảm xúc yêu nước, trong khi national chỉ mang ý nghĩa khách quan về nguồn gốc và phạm vi của sản phẩm. Ví dụ: The patriotic goods were sold to raise funds for national celebrations. (Các hàng hóa yêu nước được bán để gây quỹ cho các lễ kỷ niệm quốc gia.)