VIETNAMESE

Hán văn

word

ENGLISH

Classical Chinese literature

  
NOUN

/ˈklæs.ɪ.kəl ˈtʃaɪ.niːz ˈlɪt.rə.tʃər/

Ancient Chinese texts

“Hán văn” là văn học hoặc ngôn ngữ viết bằng chữ Hán.

Ví dụ

1.

Anh ấy đang học hán văn tại trường đại học.

He is studying Classical Chinese literature at the university.

2.

Hán văn bao gồm nhiều tác phẩm triết học nổi tiếng.

Classical Chinese literature includes many famous philosophical works.

Ghi chú

Từ Classical Chinese literature là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn học cổ điển Trung Quốc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Confucian classics - Kinh điển Nho giáo Ví dụ: Classical Chinese literature includes the Confucian classics, such as the Analects and the Book of Rites. (Hán văn bao gồm các kinh điển Nho giáo, như Luận Ngữ và Lễ Ký.) check Tang poetry - Thơ Đường Ví dụ: Tang poetry is one of the most celebrated forms of Classical Chinese literature. (Thơ Đường là một trong những thể loại nổi bật nhất của văn học Hán cổ.) check Historical chronicles - Sử ký Ví dụ: Many works of Classical Chinese literature include historical chronicles documenting dynastic events. (Nhiều tác phẩm Hán văn bao gồm các bộ sử ký ghi chép các sự kiện triều đại.) check Parallel prose - Biền văn Ví dụ: Parallel prose is a stylistic element found in Classical Chinese literature. (Biền văn là một đặc trưng phong cách có trong văn học Hán cổ.) check Philosophical texts - Văn bản triết học Ví dụ: Daoist and Buddhist philosophical texts are key components of Classical Chinese literature. (Các văn bản triết học Đạo giáo và Phật giáo là những thành phần quan trọng của Hán văn.)