VIETNAMESE

Hán tự

word

ENGLISH

Chinese characters

  
NOUN

/ˈtʃaɪ.niːz ˈkær.ɪk.təz/

Kanji (in Japanese context)

“Hán tự” là chữ Hán, một hệ thống chữ viết truyền thống của Trung Quốc.

Ví dụ

1.

Học Hán tự là điều cần thiết để nghiên cứu các văn bản cổ điển.

Learning Chinese characters is essential for studying classical texts.

2.

Hán tự được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật thư pháp.

Chinese characters are widely used in calligraphy.

Ghi chú

Từ Chinese characters là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học và chữ viết truyền thống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Logographic writing system - Hệ thống chữ viết biểu ý Ví dụ: Chinese characters are part of a logographic writing system where each symbol represents a word or idea. (Hán tự thuộc hệ thống chữ viết biểu ý, trong đó mỗi ký tự đại diện cho một từ hoặc một ý tưởng.) check Simplified vs. Traditional Chinese - Chữ Hán giản thể và phồn thể Ví dụ: Simplified Chinese characters are used in mainland China, while Traditional Chinese is used in Taiwan and Hong Kong. (Chữ Hán giản thể được sử dụng ở Trung Quốc đại lục, trong khi chữ Hán phồn thể được dùng ở Đài Loan và Hồng Kông.) check Stroke order - Thứ tự nét chữ Ví dụ: Proper stroke order is essential for writing Chinese characters correctly and efficiently. (Thứ tự nét chữ đúng rất quan trọng để viết chữ Hán chính xác và hiệu quả.) check Radical components - Bộ thủ Ví dụ: Each Chinese character consists of radical components that indicate meaning and pronunciation. (Mỗi chữ Hán đều bao gồm các bộ thủ giúp xác định nghĩa và phát âm.) check Calligraphy tradition - Truyền thống thư pháp Ví dụ: Chinese characters play a crucial role in the calligraphy tradition of East Asia. (Chữ Hán đóng vai trò quan trọng trong truyền thống thư pháp của Đông Á.)