VIETNAMESE

Guitar đệm hát

Guitar đệm

word

ENGLISH

Accompaniment guitar

  
NOUN

/əˈkʌmpənɪmənt ˈɡɪˌtɑː/

Rhythm guitar

Guitar đệm hát là cách chơi guitar hỗ trợ phần giai điệu của bài hát bằng các hợp âm.

Ví dụ

1.

Anh ấy chơi guitar đệm hát cho ca sĩ.

He played accompaniment guitar for the singer.

2.

Guitar đệm hát rất cần thiết cho các buổi biểu diễn trực tiếp.

Accompaniment guitars are essential for live shows.

Ghi chú

Từ Accompaniment guitar là một từ vựng thuộc lĩnh vực âm nhạckỹ thuật chơi đàn guitar. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Rhythm guitar – Guitar nhịp điệu Ví dụ: A rhythm guitar focuses on strumming chords to maintain the song’s structure. (Guitar nhịp điệu tập trung vào việc đánh hợp âm để duy trì cấu trúc bài hát.) check Strumming pattern – Mẫu gảy đàn Ví dụ: The strumming pattern determines the feel and groove of an accompaniment. (Mẫu gảy đàn quyết định nhịp điệu và cảm giác của phần đệm.) check Chord progression – Tiến trình hợp âm Ví dụ: A chord progression is the sequence of chords played to support the melody. (Tiến trình hợp âm là chuỗi hợp âm được chơi để hỗ trợ giai điệu.) check Fingerstyle accompaniment – Đệm ngón Ví dụ: Fingerstyle accompaniment adds a more intricate and melodic touch to the guitar backing. (Đệm ngón tạo thêm sắc thái phức tạp và giai điệu cho phần đệm guitar.)