VIETNAMESE

góp vốn liên doanh

góp vốn liên kết

word

ENGLISH

Joint venture capital contribution

  
NOUN

/ʤɔɪnt ˈvɛnʧər ˈkæpɪtl ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/

Partnership capital

"Góp vốn liên doanh" là việc góp vốn cùng các bên khác để thực hiện một dự án hoặc doanh nghiệp.

Ví dụ

1.

Góp vốn liên doanh tăng khả năng thực hiện dự án.

Joint venture capital increases project feasibility.

2.

Góp vốn liên doanh thúc đẩy các dự án xuyên biên giới.

Joint venture capital contributions boost cross-border projects.

Ghi chú

Từ góp vốn liên doanh thuộc lĩnh vực kinh doanh và tài chính. Cùng DOL khám phá thêm các thuật ngữ liên quan nhé! check Joint venture - Liên doanh Ví dụ: The two companies formed a joint venture to enter the international market. (Hai công ty thành lập một liên doanh để tham gia thị trường quốc tế.) check Capital contribution - Góp vốn Ví dụ: Each partner's capital contribution was proportional to their ownership stake. (Sự góp vốn của mỗi đối tác tỷ lệ thuận với phần sở hữu của họ.) check Partnership agreement - Thỏa thuận đối tác Ví dụ: The partnership agreement outlined the terms of the joint venture capital contribution. (Thỏa thuận đối tác nêu rõ các điều khoản của việc góp vốn liên doanh.)