VIETNAMESE

Gỗ cứng

Gỗ lá rộng

word

ENGLISH

Hardwood

  
NOUN

/ˈhɑːrd.wʊd/

"Gỗ cứng" là thuật ngữ chỉ gỗ từ các loại cây lá rộng, thường bền và chắc chắn, dùng trong nội thất cao cấp và xây dựng.

Ví dụ

1.

Gỗ cứng được sử dụng trong lát sàn và làm đồ nội thất.

Hardwood is used for flooring and furniture.

2.

Gỗ cứng chống mài mòn tốt.

Hardwood is resistant to wear and tear.

Ghi chú

Từ Gỗ cứng là một từ vựng thuộc lĩnh vực lâm nghiệp và sản xuất nội thất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Oak wood - Gỗ sồi Ví dụ: Oak wood is used for making durable flooring. (Gỗ sồi được sử dụng để làm sàn bền chắc.) check Mahogany - Gỗ dái ngựa Ví dụ: Mahogany is prized for its rich color and smooth grain. (Gỗ gụ được đánh giá cao vì màu sắc đậm và vân gỗ mịn.) check Tropical hardwood - Gỗ cứng nhiệt đới Ví dụ: Tropical hardwoods are resistant to termites and decay. (Gỗ cứng nhiệt đới có khả năng chống mối mọt và mục nát.)