VIETNAMESE
giu se
Thánh Giu-se
ENGLISH
Joseph
/ˈdʒəʊ.zɪf/
Saint Joseph
“Giu-se” là tên của một nhân vật trong Kinh Thánh, chồng của Đức Maria và cha nuôi của Chúa Giê-su.
Ví dụ
1.
Giuse là chồng của Mary trong truyền thống Kitô giáo.
Joseph was the husband of Mary in Christian tradition.
2.
Giuse thường được miêu tả là một thợ mộc trong các bức tranh tôn giáo.
Joseph is often depicted as a carpenter in religious paintings.
Ghi chú
Từ Joseph là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và Kinh Thánh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Holy Family – Gia đình Thánh
Ví dụ:
Joseph, Mary, and Jesus are known as the Holy Family in Christian tradition.
(Giu-se, Maria và Giê-su được biết đến như Gia đình Thánh trong truyền thống Kitô giáo.)
Foster father of Jesus – Cha nuôi của Chúa Giê-su
Ví dụ:
Saint Joseph is venerated as the foster father of Jesus and the protector of the Church.
(Thánh Giu-se được tôn kính là cha nuôi của Chúa Giê-su và là đấng bảo trợ của Giáo hội.)
Carpenter saint – Thánh thợ mộc
Ví dụ:
Joseph was a humble carpenter, often referred to as the carpenter saint.
(Giu-se là một thợ mộc khiêm nhường, thường được gọi là thánh thợ mộc.)
Patron of workers – Thánh bảo trợ của người lao động
Ví dụ:
Saint Joseph is regarded as the patron of workers and families.
(Thánh Giu-se được xem là đấng bảo trợ của người lao động và gia đình.)
Feast of Saint Joseph – Lễ kính Thánh Giu-se
Ví dụ:
March 19th is the Feast of Saint Joseph, honoring his devotion and sacrifice.
(Ngày 19 tháng 3 là Lễ kính Thánh Giu-se, tôn vinh lòng tận tụy và sự hy sinh của Ngài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết