VIETNAMESE

giới đàn

đàn truyền giới

word

ENGLISH

ordination platform

  
NOUN

/ˌɔːr.dɪˈneɪ.ʃən ˈplæt.fɔːrm/

Buddhist ceremony

“Giới đàn” là nơi và nghi thức tổ chức truyền giới trong Phật giáo.

Ví dụ

1.

Giới đàn được chuẩn bị để truyền giới cho các tăng ni mới.

The ordination platform is prepared for the new monks.

2.

Nhiều người đã tụ họp để chứng kiến giới đàn thiêng liêng.

Many gathered to witness the sacred ordination platform.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ordination platform nhé! check Ordination hall - Chánh điện Phân biệt: Ordination hall là toàn bộ khu vực, bao gồm cả ordination platform và các khu vực khác như nơi các giới tử ngồi, nơi để kinh sách và các vật dụng thờ cúng. Ví dụ: The ordination hall was filled with monks chanting sutras during the ceremony. (Chánh điện tràn ngập tiếng tụng kinh của các nhà sư trong buổi lễ.) check Altar - Bàn thờ Phân biệt: Altar là bàn thờ, nơi đặt các vật dụng thờ cúng trong các tôn giáo nói chung, trong khi ordination platform là nơi diễn ra nghi thức truyền giới đặc trưng trong Phật giáo. Ví dụ: The altar was adorned with offerings of flowers, fruits, and incense. (Bàn thờ được trang hoàng bằng những lễ vật hoa quả và nhang.) check Sanctuary - Thánh địa Phân biệt: Sanctuary là nơi linh thiêng, được coi là nơi trú ẩn an toàn, có thể là một phần của đền thờ, nhà thờ hoặc bất kỳ nơi nào được coi là thiêng liêng. Ví dụ: Many people find solace and peace in the sanctuary of their church. (Nhiều người tìm thấy sự an ủi và bình yên trong thánh đường của nhà thờ họ.) check Sacred ground - Đất thiêng Phân biệt: Sacred ground là vùng đất thiêng, có ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh đặc biệt. Ordination platform là một cấu trúc cụ thể được xây dựng cho mục đích truyền giới trong Phật giáo. Ví dụ: The ancient burial ground is considered sacred ground by the indigenous people. (Khu đất chôn cất cổ xưa được người dân bản địa coi là đất thiêng.)