VIETNAMESE

gió đông

gió hướng đông

word

ENGLISH

east wind

  
NOUN

/iːst wɪnd/

easterly breeze

Gió đông là gió thổi từ hướng đông, thường mang theo không khí lạnh.

Ví dụ

1.

Gió đông mang cái lạnh đến buổi sáng.

The east wind brought a chill to the morning.

2.

Thủy thủ điều chỉnh hướng đi để tránh gió đông mạnh.

Sailors adjusted their course to avoid the strong east wind.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wind nhé! check Windy – Có gió Phân biệt: Windy mô tả tổng quan về điều kiện thời tiết có gió, thường mang tính dài hạn hơn so với gusty. Ví dụ: The windy day made it difficult to walk along the beach. (Ngày có gió làm khó khăn khi đi dạo dọc bãi biển.) check Drafty – Có gió lùa Phân biệt: Drafty thường dùng trong không gian cụ thể, như căn phòng, và gợi ý sự khó chịu do gió lùa. Không mang ý nghĩa tổng quan như windy. Ví dụ: The old house felt drafty in the winter. (Ngôi nhà cũ có gió lùa vào mùa đông.) check Gusty – Có gió từng luồng Phân biệt: Gusty tập trung vào sự không ổn định của gió, thường dùng để mô tả gió mạnh đột ngột hoặc theo từng luồng. Ví dụ: The gusty winds shook the trees violently. (Những cơn gió từng luồng làm cây cối rung chuyển mạnh.)