VIETNAMESE

giết hại

giết người

word

ENGLISH

kill

  
VERB

/kɪl/

"Giết hại" là hành động gây cái chết cho người hoặc động vật, không nhất thiết phải trong một số lượng lớn.

Ví dụ

1.

Thợ săn đã phải giết hại con vật để lấy thực phẩm.

The hunter had to kill the animal for food.

2.

Căn bệnh có thể giết hại nếu không được điều trị kịp thời.

The disease can kill if not treated promptly.

Ghi chú

Kill là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ kill nhé! check Nghĩa 1: Kết thúc hoặc làm cho cái gì đó ngừng hoạt động hoặc không hiệu quả Ví dụ: The heavy rain killed the outdoor concert. (Cơn mưa lớn đã làm hỏng buổi hòa nhạc ngoài trời.) check Nghĩa 2: Làm ai đó cảm thấy rất mệt mỏi hoặc kiệt sức Ví dụ: The long hike killed me, but it was worth it for the view. (Cuộc leo núi dài đã làm tôi mệt nhoài, nhưng thật đáng giá vì cảnh đẹp.) check Nghĩa 3: Giết thời gian Ví dụ: We killed time by playing cards while waiting for the bus. (Chúng tôi đã giết thời gian bằng cách chơi bài trong khi chờ xe buýt.)