VIETNAMESE

giê su

Chúa Giê-su

word

ENGLISH

Jesus

  
NOUN

/ˈdʒiː.zəs/

Christ, Savior

“Giê-su” là tên gọi của Chúa trong Kitô giáo, người sáng lập ra tôn giáo này.

Ví dụ

1.

Giê-su là nhân vật trung tâm trong Kitô giáo.

Jesus is a central figure in Christianity.

2.

Nhiều người cầu nguyện Giê-su để tìm kiếm sự hướng dẫn và sức mạnh.

Many people pray to Jesus for guidance and strength.

Ghi chú

Từ Jesus là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và Kitô giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Son of God – Con Thiên Chúa Ví dụ: Jesus is referred to as the Son of God in Christian teachings. (Giê-su được gọi là Con Thiên Chúa trong các giáo lý Kitô giáo.) check Messiah – Đấng Cứu Thế Ví dụ: Christians believe that Jesus is the Messiah who came to save humanity. (Người Kitô hữu tin rằng Giê-su là Đấng Cứu Thế, người đến để cứu rỗi nhân loại.) check Crucifixion and resurrection – Sự đóng đinh và phục sinh Ví dụ: The crucifixion and resurrection of Jesus are central events in Christianity. (Sự đóng đinh và phục sinh của Giê-su là những sự kiện trung tâm trong Kitô giáo.) check Gospel teachings – Giáo lý Phúc Âm Ví dụ: The Gospel teachings of Jesus emphasize love, forgiveness, and faith in God. (Giáo lý Phúc Âm của Giê-su nhấn mạnh tình yêu, sự tha thứ và đức tin vào Thiên Chúa.) check Christian Savior – Đấng Cứu Rỗi của Kitô giáo Ví dụ: Jesus is regarded as the Christian Savior who sacrificed himself for mankind’s sins. (Giê-su được coi là Đấng Cứu Rỗi của Kitô giáo, người đã hy sinh bản thân để chuộc tội cho nhân loại.)