VIETNAMESE
giẻ lau
ENGLISH
rag
NOUN
/ræg/
Giẻ lau là loại giẻ lau sạch dùng để lau những loại thiết bị, những loại sản phẩm cần phai làm sạch.
Ví dụ
1.
Tôi giữ những giẻ lau này để lau xe.
I keep these rags for cleaning the car.
2.
Bạn đã xả sạch giẻ lau chưa?
Did you rinse out the rag?
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh liên quan đến việc dọn dẹp nhà cửa nè!
- Dish towels: khăn lau bát
- Trash can: thùng rác
- Iron: bàn là
- Broom and dustpan: chổi quét và hốt rác
- Ironing board: bàn để đặt quần áo lên ủi
- Mop: giẻ lau sàn
- Scrub brush: bàn chải cứng để cọ sàn
- Squeegee mop: chổi cao su
- Cloth: khăn trải bàn
- Broom: chổi
- Sponge: miếng bọt biển
- Hose: ống phun nước
- Laundry soap/laundry detergent: bột giặt
- Bucket: xô
- Bleach: chất tẩy trắng
- Laundry basket: giỏ đựng quần áo
- Liquid soap: xà phòng dạng lỏng dùng cho nhiều mục đích khác nhau (rửa - mặt,rửa tay...)
- Washing machine: máy giặt
- Rubber gloves: găng tay cao su