VIETNAMESE

giáo phụ

thánh phụ

word

ENGLISH

Church Father

  
NOUN

/tʃɜːtʃ ˈfɑː.ðər/

theological leader

“Giáo phụ” là các nhà thần học và lãnh đạo tôn giáo có tầm ảnh hưởng lớn trong lịch sử Kitô giáo.

Ví dụ

1.

Các tác phẩm của các giáo phụ đã định hình thần học Kitô giáo ban đầu.

The writings of the Church Fathers shaped early Christian theology.

2.

Các giáo phụ đã đóng góp vào bản Tín điều Nicene.

The Church Fathers contributed to the Nicene Creed.

Ghi chú

Từ Church Father là một từ vựng thuộc lĩnh vực thần học và lịch sử Kitô giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Early Christianity - Kitô giáo sơ khai Ví dụ: The Church Fathers played a crucial role in shaping early Christianity. (Các giáo phụ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình Kitô giáo sơ khai.) check Theological writings - Các tác phẩm thần học Ví dụ: Church Fathers wrote extensive theological writings that continue to influence Christian doctrine. (Các giáo phụ đã viết nhiều tác phẩm thần học có ảnh hưởng đến giáo lý Kitô giáo cho đến ngày nay.) check Ecumenical councils - Công đồng đại kết Ví dụ: Church Fathers contributed to the Ecumenical Councils, defining key Christian beliefs. (Các giáo phụ đã đóng góp vào các Công đồng đại kết, xác định các tín lý quan trọng của Kitô giáo.) check Apostolic tradition - Truyền thống tông đồ Ví dụ: The Church Fathers upheld apostolic tradition as the foundation of Christian teachings. (Các giáo phụ duy trì truyền thống tông đồ như nền tảng của giáo lý Kitô giáo.) check Saint Augustine - Thánh Augustine Ví dụ: Saint Augustine is one of the most influential Church Fathers in Christian theology. (Thánh Augustine là một trong những giáo phụ có ảnh hưởng nhất trong thần học Kitô giáo.)