VIETNAMESE
giáo dục thường xuyên
học tập suốt đời
ENGLISH
Continuing Education
/kənˈtɪnjuɪŋ ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/
lifelong education
“Giáo dục thường xuyên” là hình thức giáo dục liên tục suốt đời, ngoài hệ thống chính quy.
Ví dụ
1.
Các chương trình giáo dục thường xuyên cho phép người lớn cập nhật kỹ năng và kiến thức.
Continuing education programs allow adults to update their skills and knowledge.
2.
Các nền tảng trực tuyến đã mở rộng cơ hội giáo dục thường xuyên.
Online platforms have expanded access to continuing education opportunities.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Continuing Education nhé!
Lifelong Learning – Học tập suốt đời
Phân biệt:
Lifelong Learning nhấn mạnh vào sự tiếp tục học tập ở mọi giai đoạn của cuộc đời.
Ví dụ:
Continuing education encourages lifelong learning for personal growth.
(Giáo dục thường xuyên khuyến khích học tập suốt đời để phát triển cá nhân.)
Adult Education – Giáo dục cho người trưởng thành
Phân biệt:
Adult Education tập trung vào việc cung cấp các khóa học và chương trình cho người trưởng thành.
Ví dụ:
Adult education is a key part of continuing education.
(Giáo dục cho người trưởng thành là một phần quan trọng của giáo dục thường xuyên.)
Non-Formal Education – Giáo dục phi chính quy
Phân biệt:
Non-Formal Education nhấn mạnh vào các hình thức giáo dục ngoài hệ thống chính quy.
Ví dụ:
Continuing education often takes place in non-formal settings.
(Giáo dục thường xuyên thường diễn ra trong các môi trường phi chính quy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết