VIETNAMESE

giáo dục nhân cách

giáo dục đạo đức

word

ENGLISH

Character education

  
NOUN

/ˈkærɪktər ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/

moral education

“Giáo dục nhân cách” là quá trình giáo dục nhằm xây dựng phẩm chất, đạo đức và tính cách cá nhân.

Ví dụ

1.

Giáo dục nhân cách tập trung vào việc xây dựng tính chính trực, trách nhiệm và sự đồng cảm.

Character education focuses on building integrity, responsibility, and empathy.

2.

Nhiều trường học đưa giáo dục nhân cách vào các chương trình phát triển toàn diện của mình.

Many schools include character education as part of their holistic development programs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Character Education nhé! check Moral Education – Giáo dục đạo đức Phân biệt: Moral Education tập trung vào việc giảng dạy các giá trị và nguyên tắc đạo đức. Ví dụ: Character education often overlaps with moral education. (Giáo dục nhân cách thường giao thoa với giáo dục đạo đức.) check Values Education – Giáo dục giá trị Phân biệt: Values Education nhấn mạnh vào việc giúp học sinh hiểu và thực hiện các giá trị xã hội. Ví dụ: Schools implement values education to complement character education. (Các trường học triển khai giáo dục giá trị để bổ sung cho giáo dục nhân cách.) check Social and Emotional Learning (SEL) – Học tập cảm xúc và xã hội Phân biệt: Social and Emotional Learning (SEL) tập trung vào việc phát triển kỹ năng xã hội và quản lý cảm xúc. Ví dụ: SEL programs are integral to character education. (Các chương trình học tập cảm xúc và xã hội là phần quan trọng trong giáo dục nhân cách.)