VIETNAMESE
giáo dục Con người - Công việc
giáo dục hướng nghiệp
ENGLISH
Human work education
/ˈhjuːmən ˌwɜrk ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/
vocational education
“Giáo dục Con người - Công việc” là giáo dục kết hợp đào tạo nghề và phát triển cá nhân.
Ví dụ
1.
Giáo dục Con người - Công việc chuẩn bị cho học sinh cân bằng giữa phát triển cá nhân và mục tiêu nghề nghiệp.
Human work education prepares students to balance personal development with professional goals.
2.
Các trường học tích hợp giáo dục Con người - Công việc vào chương trình giảng dạy để giải quyết các thách thức hiện đại.
Schools incorporate human work education into their curricula to address modern challenges.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Human Work Education nhé!
Vocational Training – Đào tạo nghề
Phân biệt:
Vocational Training tập trung vào việc trang bị kỹ năng và kiến thức thực tế để tham gia vào thị trường lao động.
Ví dụ:
Human work education often includes vocational training for specific industries.
(Giáo dục Con người - Công việc thường bao gồm đào tạo nghề cho các ngành cụ thể.)
Life Skills Development – Phát triển kỹ năng sống
Phân biệt:
Life Skills Development chỉ quá trình rèn luyện các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống và công việc.
Ví dụ:
Life skills development is an integral part of human work education.
(Phát triển kỹ năng sống là một phần không thể thiếu trong giáo dục Con người - Công việc.)
Holistic Education – Giáo dục toàn diện
Phân biệt:
Holistic Education nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa phát triển cá nhân và đào tạo nghề.
Ví dụ:
Human work education promotes holistic development of individuals.
(Giáo dục Con người - Công việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của cá nhân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết