VIETNAMESE
giáo đồ
tín đồ
ENGLISH
devotee
/dɪˈvəʊ.tiː/
follower, adherent
“Giáo đồ” là người theo và thực hành giáo lý của một tôn giáo cụ thể.
Ví dụ
1.
Giáo đồ tuân theo các nghi lễ với sự sùng đạo lớn.
The devotee followed the rituals with great devotion.
2.
Các giáo đồ tụ họp để kỷ niệm lễ hội thiêng liêng.
Devotees gathered to celebrate the holy festival.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của devotee nhé!
Follower - Người theo
Phân biệt:
Follower chỉ người theo một tôn giáo hoặc phong trào, có thể không mang tính sùng tín như devotee.
Ví dụ:
She is a follower of Buddhism and practices its teachings daily.
(Cô ấy là một tín đồ của Phật giáo và thực hành các giáo lý hàng ngày.)
Adherent - Người theo, người ủng hộ
Phân biệt:
Adherent là người ủng hộ hoặc theo một nguyên lý, tôn giáo hoặc phong trào, trong khi devotee mang sắc thái sùng đạo và cống hiến hơn.
Ví dụ:
The adherent followed the teachings of the spiritual leader.
(Người ủng hộ đã theo các giáo lý của người hướng dẫn tâm linh.)
Believer - Người tin vào
Phân biệt:
Believer là người tin vào một niềm tin tôn giáo, có thể ít cống hiến hơn devotee, vốn mang sự tận tâm và sùng mộ.
Ví dụ:
She is a believer in the teachings of Christ and attends church every Sunday.
(Cô ấy là người tin vào giáo lý của Chúa Kitô và tham dự lễ nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
Adorer - Người sùng mộ, thờ kính
Phân biệt:
Adorer nhấn mạnh vào sự tôn kính và sùng mộ, đặc biệt trong tín ngưỡng tôn thờ thần linh, trong khi devotee có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều tôn giáo và đức tin.
Ví dụ:
The adorer of the goddess offered prayers and flowers at the shrine.
(Người sùng mộ nữ thần đã dâng lời cầu nguyện và hoa tại đền thờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết