VIETNAMESE
giảng thuật
kể lại, thuật lại
ENGLISH
Narrate
/nəˈreɪt/
recount, describe
“Giảng thuật” là trình bày một câu chuyện hoặc sự kiện một cách chi tiết.
Ví dụ
1.
Nhà sử học được mời để giảng thuật các sự kiện của cuộc cách mạng.
The historian was invited to narrate the events of the revolution.
2.
Học sinh đã thực hành kể chuyện để cải thiện khả năng giảng thuật các sự kiện lịch sử.
Students practiced storytelling to improve their ability to narrate historical events.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Narrate nhé!
Recount – Kể lại
Phân biệt: Recount nhấn mạnh vào việc kể lại một sự kiện hoặc câu chuyện theo trình tự thời gian, thường dựa trên ký ức hoặc trải nghiệm cá nhân.
Ví dụ: She recounted her childhood memories with great nostalgia. (Cô ấy kể lại những kỷ niệm thời thơ ấu với nhiều hoài niệm.)
Describe – Mô tả
Phân biệt: Describe tập trung vào việc cung cấp chi tiết về người, vật hoặc sự việc, thường nhấn mạnh vào đặc điểm và tính chất hơn là trình tự sự kiện.
Ví dụ: He described the breathtaking view from the mountaintop. (Anh ấy mô tả khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.)
Relate – Thuật lại
Phân biệt: Relate mang nghĩa thuật lại một sự kiện hoặc câu chuyện có liên quan đến bối cảnh cụ thể, thường được sử dụng trong giao tiếp trang trọng hoặc văn bản học thuật.
Ví dụ: The witness related what he had seen at the crime scene. (Nhân chứng thuật lại những gì anh ta đã thấy tại hiện trường vụ án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết