VIETNAMESE

Giang tấu

Độc tấu

word

ENGLISH

Solo improvisation

  
NOUN

/ˈsəʊləʊ ˌɪmprəvaɪˈzeɪʃən/

Solo interlude

Giang tấu là phần trình diễn độc tấu hoặc ngẫu hứng của một nghệ sĩ trong một bản nhạc.

Ví dụ

1.

Phần giang tấu đã cuốn hút khán giả.

The solo improvisation captivated the audience.

2.

Phần giang tấu của nghệ sĩ guitar thật phi thường.

The guitarist's improvisation was extraordinary.

Ghi chú

Từ Giang tấu là một từ vựng thuộc lĩnh vực âm nhạc cổ điển và hiện đại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Improvised music – Âm nhạc ngẫu hứng Ví dụ: Improvised music adds an element of surprise to the performance. (Âm nhạc ngẫu hứng mang lại yếu tố bất ngờ cho buổi biểu diễn.) check Cadenza – Đoạn solo ngẫu hứng trong bản nhạc cổ điển Ví dụ: The violinist performed an impressive cadenza during the concerto. (Nghệ sĩ violin trình diễn một đoạn solo ngẫu hứng ấn tượng trong bản concerto.) check Ornamentation – Kỹ thuật trang trí âm nhạc Ví dụ: The solo improvisation included intricate ornamentation. (Phần độc tấu ngẫu hứng bao gồm các kỹ thuật trang trí phức tạp.) check Virtuoso performance – Màn trình diễn điêu luyện Ví dụ: The solo improvisation was a virtuoso performance that captivated the audience. (Phần độc tấu ngẫu hứng là một màn trình diễn điêu luyện cuốn hút khán giả.)