VIETNAMESE

giảng giải

giải thích, làm rõ

word

ENGLISH

Elucidate

  
VERB

/ɪˈluːsɪdeɪt/

clarify, illuminate

“Giảng giải” là giải thích một cách chi tiết và rõ ràng.

Ví dụ

1.

Giáo sư đã dành thời gian để giảng giải các điểm tinh tế trong lập luận.

The professor took time to elucidate the finer points of the argument.

2.

Các biểu đồ được sử dụng để giảng giải quy trình.

Diagrams were used to elucidate the process.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Elucidate nhé!

check Explain – Giải thích

Phân biệt: Explain là cách diễn đạt đơn giản và trực tiếp nhất khi muốn làm rõ một vấn đề, giúp người nghe hoặc người đọc dễ hiểu hơn.

Ví dụ: The teacher tried to explain the difficult concept in simple terms. (Giáo viên cố gắng giải thích khái niệm khó bằng những thuật ngữ đơn giản.)

check Clarify – Làm sáng tỏ

Phân biệt: Clarify nhấn mạnh vào việc loại bỏ sự mơ hồ, giúp ý tưởng hoặc thông tin trở nên rõ ràng hơn.

Ví dụ: She asked the speaker to clarify his statement (Cô ấy yêu cầu diễn giả làm sáng tỏ phát biểu của mình.)

check Expound – Trình bày chi tiết

Phân biệt: Expound mang nghĩa trình bày hoặc giải thích một cách chi tiết, thường được dùng trong các bài diễn văn, nghiên cứu hoặc lý thuyết phức tạp.

Ví dụ: The professor expounded on the principles of quantum mechanics. (Giáo sư đã trình bày chi tiết về các nguyên tắc của cơ học lượng tử.)