VIETNAMESE

giảm nhẹ nghĩa

làm dịu, giảm bớt

word

ENGLISH

Mitigate

  
VERB

/ˈmɪtɪɡeɪt/

alleviate, lessen

“Giảm nhẹ nghĩa” là làm cho ý nghĩa của một từ hoặc câu bớt mạnh, bớt nghiêm trọng.

Ví dụ

1.

Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ nhẹ nhàng hơn để giảm nhẹ nghĩa của lời phê bình.

The author used softer language to mitigate the harsh tone of criticism.

2.

Các biên tập viên thường giảm nhẹ nghĩa của ngôn ngữ quá tiêu cực trong bài viết.

Editors often mitigate overly negative language in articles.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mitigate nhé! check Alleviate – Làm giảm nhẹ Phân biệt: Alleviate tập trung vào việc làm giảm mức độ nghiêm trọng của một điều gì đó. Ví dụ: The explanation was rephrased to alleviate any potential offense. (Lời giải thích đã được diễn đạt lại để giảm nhẹ bất kỳ sự xúc phạm nào.) check Downplay – Giảm bớt tầm quan trọng Phân biệt: Downplay nhấn mạnh vào việc làm cho điều gì đó trông ít nghiêm trọng hơn. Ví dụ: He tried to downplay the impact of his mistake. (Anh ấy cố gắng làm giảm bớt tác động của sai lầm của mình.) check Soften – Làm dịu Phân biệt: Soften tập trung vào việc làm cho ý nghĩa hoặc ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: The tone was softened to ensure the message was well-received. (Giọng điệu đã được làm dịu để đảm bảo thông điệp được đón nhận tốt.)