VIETNAMESE

Giải triển vọng

Phần thưởng tiềm năng

word

ENGLISH

Promising award

  
NOUN

/ˈprɒmɪsɪŋ əˈwɔːd/

Future potential award

Giải triển vọng là giải thưởng dành cho những cá nhân hoặc nhóm có tiềm năng phát triển trong tương lai.

Ví dụ

1.

Cô ấy nhận giải triển vọng cho màn trình diễn đầu tay của mình.

She received a promising award for her debut performance.

2.

Giải triển vọng làm nổi bật các tài năng mới.

Promising awards highlight new talents.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Promising award khi nói hoặc viết nhé! check Win a promising award – Giành được giải triển vọng trong một cuộc thi hoặc sự kiện Ví dụ: She won a promising award for her innovative project in science. (Cô ấy giành được giải triển vọng cho dự án đổi mới trong lĩnh vực khoa học.) check Nominate for a promising award – Đề cử ai đó cho giải triển vọng Ví dụ: He was nominated for a promising award due to his exceptional talent. (Anh ấy được đề cử giải triển vọng nhờ tài năng xuất sắc.) check Recognize potential with a promising award – Công nhận tiềm năng của ai đó thông qua giải triển vọng Ví dụ: The promising award recognizes young artists with great potential. (Giải triển vọng công nhận các nghệ sĩ trẻ có tiềm năng lớn.)