VIETNAMESE

giá vận chuyển

phí vận chuyển

word

ENGLISH

Shipping cost

  
NOUN

/ˈʃɪpɪŋ kɒst/

Freight cost

"Giá vận chuyển" là chi phí để vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

Ví dụ

1.

Giá vận chuyển xác định khả năng thương mại quốc tế.

Shipping costs determine international trade viability.

2.

Giá vận chuyển ảnh hưởng đến khả năng mua sản phẩm.

Shipping costs impact product affordability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shipping cost nhé! check Delivery fee - Phí giao hàng Phân biệt: Delivery fee chỉ phí vận chuyển hàng hóa đến tay khách hàng, thường được áp dụng cho dịch vụ giao hàng nhanh, khác với shipping cost có thể bao gồm nhiều chi phí hơn. Ví dụ: The delivery fee depends on your location. (Phí giao hàng phụ thuộc vào vị trí của bạn.) check Freight cost - Chi phí vận chuyển hàng hóa Phân biệt: Freight cost chủ yếu dùng cho vận chuyển hàng hóa lớn qua đường biển, đường bộ hoặc đường hàng không, khác với shipping cost có thể dùng chung cho mọi hình thức vận chuyển. Ví dụ: The freight cost for international shipping is quite high. (Chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế khá cao.) check Transport charge - Phí vận chuyển Phân biệt: Transport charge đề cập đến phí vận chuyển, thường tính theo khoảng cách hoặc trọng lượng hàng hóa. Ví dụ: The transport charge increases with the weight of the package. (Phí vận chuyển tăng theo trọng lượng gói hàng.)