VIETNAMESE

giá trị thực tế

giá trị thực

word

ENGLISH

Actual value

  
NOUN

/ˈækʧuəl ˈvæljuː/

True value

"Giá trị thực tế" là giá trị thực của tài sản hoặc dịch vụ trên thị trường.

Ví dụ

1.

Giá trị thực tế hỗ trợ định giá tài sản chính xác.

Actual values support accurate asset appraisal.

2.

Giá trị thực tế phản ánh nhu cầu thị trường.

The actual value reflects market demand.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của actual value nhé! check True worth - Giá trị thực Phân biệt: True worth mô tả giá trị thực sự của một tài sản hoặc sản phẩm, tương tự như actual value nhưng nhấn mạnh vào tính thực chất. Ví dụ: The painting’s true worth was revealed after authentication. (Giá trị thực của bức tranh được tiết lộ sau khi xác thực.) check Market-based value - Giá trị theo thị trường Phân biệt: Market-based value dựa trên giá trị thực tế mà tài sản có thể bán được trên thị trường, khác với actual value có thể bao gồm cả giá trị nội tại. Ví dụ: The property’s market-based value has increased over the years. (Giá trị theo thị trường của bất động sản đã tăng lên theo thời gian.) check Genuine value - Giá trị chân thực Phân biệt: Genuine value nhấn mạnh vào giá trị không bị làm giả hoặc thổi phồng, tương tự actual value nhưng có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực hơn. Ví dụ: The diamond’s genuine value was confirmed by experts. (Giá trị chân thực của viên kim cương đã được các chuyên gia xác nhận.)