VIETNAMESE
giá trị cuộc sống
giá trị sống
ENGLISH
life values
/laɪf ˈvæl.juːz/
meaningful goals, life’s purpose
“Giá trị cuộc sống” là những ý nghĩa và mục tiêu làm nên sự đáng sống và hạnh phúc của đời người.
Ví dụ
1.
Gia đình và sức khỏe là giá trị cuộc sống quan trọng nhất đối với nhiều người.
Family and health are the most important life values for many people.
2.
Giá trị cuộc sống hướng dẫn mỗi người đạt được sự viên mãn cá nhân.
Life values guide individuals in achieving personal fulfillment.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của life values nhé!
Core values - giá trị cốt lõi
Phân biệt:
Core values là những giá trị cốt lõi, quan trọng nhất đối với một người hoặc một tổ chức, chi phối suy nghĩ và hành động của họ. Life values mang nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả những giá trị mà một người cho là quan trọng trong cuộc sống.
Ví dụ:
Honesty, integrity, and respect are some of the core values that I try to live by.
(Trung thực, chính trực và tôn trọng là một số giá trị cốt lõi mà tôi cố gắng sống theo.)
Personal values - giá trị cá nhân
Phân biệt:
Personal values là những giá trị riêng của mỗi người, có thể khác nhau tùy thuộc vào kinh nghiệm sống, văn hóa và niềm tin cá nhân.
Ví dụ:
My personal values include family, friendship, and creativity.
(Các giá trị cá nhân của tôi bao gồm gia đình, tình bạn và sự sáng tạo.)
Guiding principles - nguyên tắc chỉ đạo
Phân biệt:
Guiding principles là những nguyên tắc chỉ đạo, định hướng hành động và quyết định của một người. Life values bao gồm cả những nguyên tắc sống.
Ví dụ:
These guiding principles help me make ethical choices in my work.
(Những nguyên tắc chỉ đạo này giúp tôi đưa ra các lựa chọn đạo đức trong công việc.)
Beliefs - niềm tin
Phân biệt:
Beliefs là những niềm tin mà một người cho là đúng đắn, có thể ảnh hưởng đến giá trị sống của họ. Tuy nhiên, life values là những điều mà một người coi là quan trọng và đáng theo đuổi trong cuộc sống.
Ví dụ:
My religious beliefs shape my understanding of life and death.
(Niềm tin tôn giáo của tôi hình thành sự hiểu biết của tôi về cuộc sống và cái chết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết