VIETNAMESE
giá trị hợp lý
giá trị thực tế
ENGLISH
Fair value
/feə ˈvæljuː/
Market fair value
"Giá trị hợp lý" là giá trị ước tính phù hợp với thị trường tại thời điểm đó.
Ví dụ
1.
Giá trị hợp lý phù hợp với tiêu chuẩn thương mại toàn cầu.
Fair values align with global trade standards.
2.
Giá trị hợp lý phù hợp với điều kiện thị trường hiện tại.
Fair value aligns with current market conditions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fair value nhé!
Market value - Giá trị thị trường
Phân biệt:
Market value là giá trị mà một tài sản hoặc sản phẩm có thể bán được trên thị trường, khác với fair value có thể dựa trên đánh giá tài chính toàn diện.
Ví dụ:
The market value of the property has increased significantly.
(Giá trị thị trường của bất động sản đã tăng đáng kể.)
Reasonable price - Giá hợp lý
Phân biệt:
Reasonable price nhấn mạnh vào việc một mức giá có công bằng hay không so với giá trị của sản phẩm, tương tự fair value nhưng chủ yếu áp dụng cho giao dịch thực tế.
Ví dụ:
The store offers goods at a reasonable price.
(Cửa hàng cung cấp hàng hóa với mức giá hợp lý.)
Equitable worth - Giá trị công bằng
Phân biệt:
Equitable worth đề cập đến giá trị của một tài sản hoặc hàng hóa dựa trên đánh giá khách quan, giống với fair value nhưng nhấn mạnh vào sự công bằng.
Ví dụ:
The company assessed the equitable worth of its assets.
(Công ty đã đánh giá giá trị công bằng của tài sản.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết