VIETNAMESE

giá trị cốt lõi

giá trị nền tảng

word

ENGLISH

core values

  
NOUN

/kɔːr ˈvæl.juːz/

fundamental beliefs

“Giá trị cốt lõi” là các nguyên tắc và giá trị quan trọng nhất mà một tổ chức hoặc cá nhân luôn tuân theo.

Ví dụ

1.

Trung thực và liêm chính là một trong các giá trị cốt lõi của công ty.

Honesty and integrity are among the company’s core values.

2.

Giá trị cốt lõi định hình bản sắc và văn hóa của tổ chức.

Core values shape the identity and culture of an organization.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của core values nhé! check Fundamental principles - nguyên tắc nền tảng Phân biệt: Fundamental principles tập trung vào các nguyên tắc cốt lõi làm nền tảng cho hệ thống niềm tin hoặc cách hành xử, trong khi core values mang tính cá nhân hoặc tổ chức hơn. Ví dụ: Honesty and respect are fundamental principles in any society. (Trung thực và tôn trọng là những nguyên tắc nền tảng trong bất kỳ xã hội nào.) check Guiding principles - nguyên tắc chỉ đạo Phân biệt: Guiding principles nhấn mạnh vào vai trò định hướng hành động, trong khi core values là những giá trị cố định mà một tổ chức hoặc cá nhân luôn tuân theo. Ví dụ: Transparency and accountability are guiding principles of good governance. (Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình là những nguyên tắc chỉ đạo của quản trị tốt.) check Ethos - tinh thần, đặc trưng văn hóa Phân biệt: Ethos đề cập đến bản sắc văn hóa hoặc tinh thần của một nhóm, trong khi core values mang tính nguyên tắc rõ ràng hơn. Ví dụ: The ethos of the company is built on innovation and integrity. (Tinh thần của công ty được xây dựng trên sự đổi mới và chính trực.) check Moral compass - kim chỉ nam đạo đức Phân biệt: Moral compass nhấn mạnh đến sự hướng dẫn trong hành vi đạo đức cá nhân, trong khi core values bao gồm cả giá trị tổ chức và xã hội. Ví dụ: A strong moral compass helps people make ethical decisions. (Một kim chỉ nam đạo đức vững chắc giúp con người đưa ra quyết định đúng đắn.)