VIETNAMESE

Giá khuyến mãi

Giá ưu đãi

word

ENGLISH

Promotional price

  
NOUN

/prəˈmoʊʃənl praɪs/

Sale price

“Giá khuyến mãi” là mức giá được giảm tạm thời để thúc đẩy doanh số hoặc quảng bá sản phẩm.

Ví dụ

1.

Cửa hàng đang cung cấp giá khuyến mãi tuần này.

The store is offering a promotional price this week.

2.

Giá khuyến mãi thúc đẩy doanh số ngắn hạn.

Promotional pricing boosts short-term sales.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của promotional price nhé! check Discounted price - Giá giảm giá Phân biệt: Discounted price là mức giá đã được giảm từ mức giá ban đầu, tương tự như promotional price, nhưng có thể áp dụng cho các chương trình giảm giá lâu dài hơn là các chương trình khuyến mãi tạm thời. Ví dụ: The discounted price of the product made it more affordable for customers. (Giá giảm cho sản phẩm đã khiến nó dễ tiếp cận hơn với khách hàng.) check Special offer price - Giá ưu đãi đặc biệt Phân biệt: Special offer price là mức giá đặc biệt được cung cấp trong các chương trình khuyến mãi, tương tự như promotional price, nhưng có thể nhấn mạnh vào các ưu đãi đặc biệt hơn là giảm giá trực tiếp. Ví dụ: The special offer price for the product is only available for the next three days. (Giá ưu đãi đặc biệt cho sản phẩm chỉ có sẵn trong ba ngày tới.) check Introductory price - Giá giới thiệu Phân biệt: Introductory price là mức giá được đưa ra khi sản phẩm lần đầu tiên được ra mắt thị trường, nhằm thu hút sự chú ý, tương tự như promotional price, nhưng có thể được dùng cho các sản phẩm mới. Ví dụ: The introductory price of the new smartphone attracted many customers. (Giá giới thiệu cho chiếc điện thoại thông minh mới đã thu hút nhiều khách hàng.)