VIETNAMESE
Giá hời
Giá rẻ bất ngờ
ENGLISH
Bargain price
/ˈbɑːrɡɪn praɪs/
Discounted price
“Giá hời” là mức giá rất thấp, mang lại lợi ích lớn cho người mua so với giá trị thực tế của sản phẩm.
Ví dụ
1.
Tôi mua được món này với giá hời.
I got this item at a bargain price.
2.
Giá hời thu hút khách hàng nhạy cảm về giá.
Bargain prices attract cost-conscious customers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bargain price nhé!
Discounted price - Giá giảm giá
Phân biệt:
Discounted price là mức giá sau khi đã được giảm giá, tương tự như bargain price, nhưng nhấn mạnh vào việc giảm giá trực tiếp từ mức giá gốc.
Ví dụ:
The discounted price for the phone made it a great deal.
(Giá giảm cho chiếc điện thoại đã làm cho nó trở thành một món hời.)
Special offer price - Giá ưu đãi đặc biệt
Phân biệt:
Special offer price là mức giá đặc biệt được đưa ra trong các chương trình khuyến mãi, tương tự như bargain price, nhưng thường áp dụng trong các sự kiện giảm giá hoặc khuyến mãi.
Ví dụ:
The special offer price for the product was available for a limited time.
(Giá ưu đãi đặc biệt cho sản phẩm có sẵn trong một thời gian có hạn.)
Cut-rate price - Giá cắt giảm
Phân biệt:
Cut-rate price là mức giá thấp hơn bình thường, thường do các nhà bán lẻ giảm giá để thu hút khách hàng, tương tự như bargain price, nhưng có thể mang tính chất bán hạ giá.
Ví dụ:
They were offering the electronics at a cut-rate price during the sale.
(Họ đang cung cấp các sản phẩm điện tử với giá cắt giảm trong đợt giảm giá.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết