VIETNAMESE
Giá cho thuê
Giá thuê
ENGLISH
Rental price
/ˈrɛntəl praɪs/
Leasing fee
“Giá cho thuê” là mức giá phải trả để sử dụng một tài sản hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ
1.
Giá cho thuê căn hộ đã tăng.
The rental price for apartments has increased.
2.
Xu hướng giá cho thuê ảnh hưởng đến khả năng chi trả nhà ở.
Rental pricing trends impact housing affordability.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rental price nhé!
Lease price - Giá thuê
Phân biệt:
Lease price là mức giá thuê tài sản cho một khoảng thời gian dài hạn, tương tự như rental price, nhưng thường áp dụng cho các hợp đồng thuê dài hạn hơn.
Ví dụ:
The lease price of the office space was negotiable.
(Giá thuê của không gian văn phòng có thể thương lượng.)
Rent price - Giá thuê
Phân biệt:
Rent price là mức giá mà người thuê phải trả cho việc sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian, tương tự như rental price, nhưng có thể được sử dụng cho cả thuê ngắn hạn hoặc dài hạn.
Ví dụ:
The rent price for the apartment increased after the renovation.
(Giá thuê căn hộ đã tăng sau khi cải tạo.)
Leasing rate - Tỷ lệ cho thuê
Phân biệt:
Leasing rate là mức giá hoặc tỷ lệ mà người thuê phải trả cho việc thuê tài sản trong một khoảng thời gian, có thể bao gồm các điều khoản khác ngoài tiền thuê, tương tự như rental price.
Ví dụ:
The leasing rate for the vehicle was calculated based on the duration of the contract.
(Tỷ lệ cho thuê của chiếc xe được tính toán dựa trên thời gian hợp đồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết