VIETNAMESE

Giá chợ đen

Giá thị trường chợ đen

word

ENGLISH

Black market price

  
NOUN

/blæk ˈmɑːkɪt praɪs/

Unofficial price

“Giá chợ đen” là mức giá được giao dịch ngoài thị trường chính thức, thường cao hơn do khan hiếm hoặc hạn chế.

Ví dụ

1.

Giá chợ đen của vé rất cao.

The black market price for tickets is outrageous.

2.

Giá chợ đen ảnh hưởng đến các doanh nghiệp chính thức.

Black market pricing affects legitimate businesses.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của black market price nhé! check Illicit price - Giá phi pháp Phân biệt: Illicit price là mức giá được áp dụng cho các giao dịch phi pháp hoặc không được phép, tương tự như black market price, nhưng nhấn mạnh vào tính chất bất hợp pháp của giá cả. Ví dụ: The illicit price of goods sold on the black market is often inflated. (Giá phi pháp của hàng hóa bán trên chợ đen thường bị thổi phồng.) check Under-the-table price - Giá dưới bàn Phân biệt: Under-the-table price là mức giá được thỏa thuận không chính thức và ngoài luật, tương tự như black market price, nhưng có thể chỉ áp dụng cho các giao dịch không minh bạch. Ví dụ: He was offered an under-the-table price for the car by the dealer. (Anh ta đã được đề nghị một mức giá dưới bàn cho chiếc xe bởi người bán.) check Illegal market price - Giá thị trường bất hợp pháp Phân biệt: Illegal market price là mức giá bị điều chỉnh và giao dịch ngoài các quy định của thị trường chính thức, tương tự như black market price, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự bất hợp pháp trong giao dịch. Ví dụ: The illegal market price of the goods is far above the official price. (Giá thị trường bất hợp pháp của hàng hóa cao hơn nhiều so với giá chính thức.)