VIETNAMESE
để ghi nhớ
lưu giữ, nhắc nhở
ENGLISH
remember
/rɪˈmɛmbər/
recall, retain
“Để ghi nhớ” là hành động thực hiện để không quên điều gì đó.
Ví dụ
1.
Hãy cố để ghi nhớ các chi tiết quan trọng.
Try to remember the key details.
2.
Hãy để ghi nhớ khóa cửa trước khi rời đi.
Remember to lock the door before leaving.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của remember nhé!
Recall - Gợi lại ký ức về điều gì đó
Phân biệt:
Recall có nghĩa là gợi lại ký ức về điều gì đó.
Ví dụ:
She recalls the good times they had together.
(Cô ấy nhớ lại những khoảng thời gian đẹp mà họ đã có với nhau.)
Recollect - Nhớ lại một cách chi tiết
Phân biệt:
Recollect có nghĩa là nhớ lại một cách chi tiết.
Ví dụ:
He recollected the events of the previous night.
(Anh ấy nhớ lại các sự kiện của đêm trước.)
Remind - Nhắc nhở ai đó về điều gì
Phân biệt:
Remind có nghĩa là nhắc nhở ai đó về điều gì.
Ví dụ:
Please remind me to call her later.
(Hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy sau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết