VIETNAMESE
Ghi nhận ý kiến
lắng nghe ý kiến
ENGLISH
Take note of opinions
/teɪk nəʊt əv əˈpɪnjənz/
Register feedback
Ghi nhận ý kiến là tiếp nhận và lưu lại các góp ý hoặc ý kiến.
Ví dụ
1.
Quản lý ghi nhận ý kiến của tất cả nhân viên.
The manager took note of all employee opinions.
2.
Vui lòng ghi nhận ý kiến đóng góp của họ.
Please take note of their suggestions.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Take note khi nói hoặc viết nhé!
Take note of changes - Ghi nhận thay đổi
Ví dụ:
Please take note of the changes in the schedule.
(Hãy ghi nhận những thay đổi trong lịch trình.)
Take note of feedback - Ghi nhận phản hồi
Ví dụ:
The teacher took note of the students' feedback to improve the lesson.
(Giáo viên ghi nhận phản hồi của học sinh để cải thiện bài giảng.)
Take note of details - Ghi nhận chi tiết
Ví dụ:
She took note of every detail during the presentation.
(Cô ấy ghi nhận từng chi tiết trong buổi thuyết trình.)
Take note of deadlines - Ghi nhận hạn chót
Ví dụ:
Make sure to take note of the deadlines for each task.
(Hãy đảm bảo ghi nhận hạn chót cho từng nhiệm vụ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết