VIETNAMESE

Gây tiếng xấu cho cái gì

làm hỏng danh tiếng

word

ENGLISH

Tarnish the reputation of something

  
VERB

/ˈtɑːnɪʃ ðə ˌrɛpjʊˈteɪʃən əv ˈsʌmθɪŋ/

Damage the image

Gây tiếng xấu cho cái gì là làm tổn hại đến danh tiếng của điều gì.

Ví dụ

1.

Vụ bê bối gây tiếng xấu cho công ty.

The scandal tarnished the reputation of the company.

2.

Đừng gây tiếng xấu cho gia đình.

Don’t tarnish the reputation of your family.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Tarnish khi nói hoặc viết nhé! checkTarnish an image - Làm xấu hình ảnh Ví dụ: His rude comments tarnished the company’s image. (Những bình luận thô lỗ của anh ấy làm xấu hình ảnh của công ty.) checkTarnish trust - Làm mất lòng tin Ví dụ: Lies can tarnish trust in a relationship. (Những lời nói dối có thể làm mất lòng tin trong mối quan hệ.) checkTarnish legacy - Làm xấu di sản Ví dụ: The corruption charges tarnished his legacy as a leader. (Những cáo buộc tham nhũng làm xấu di sản của ông ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo.) checkTarnish someone's name - Làm tổn hại danh tiếng của ai đó Ví dụ: The false accusations tarnished her name in the community. (Những lời buộc tội sai đã làm tổn hại danh tiếng của cô ấy trong cộng đồng.)