VIETNAMESE

Gây thương nhớ

để lại thương nhớ

word

ENGLISH

Evoke longing

  
VERB

/ɪˈvəʊk ˈlɒŋɪŋ/

Create nostalgia

Gây thương nhớ là để lại cảm giác yêu thương và nhớ nhung sâu sắc.

Ví dụ

1.

Giọng hát của cô ấy gây thương nhớ trong lòng anh.

Her voice evoked longing in his heart.

2.

Bài hát gây thương nhớ về quá khứ.

The song evoked longing for the past.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Evoke khi nói hoặc viết nhé! checkEvoke memories - Gợi lại ký ức Ví dụ: The song evoked memories of my childhood. (Bài hát gợi lại ký ức thời thơ ấu của tôi.) checkEvoke emotions - Gợi lên cảm xúc Ví dụ: The painting evoked emotions in the viewers. (Bức tranh gợi lên cảm xúc mạnh mẽ trong người xem.) checkEvoke sympathy - Gợi lên sự đồng cảm Ví dụ: Her story evoked sympathy from the audience. (Câu chuyện của cô ấy gợi lên sự đồng cảm từ khán giả.) checkEvoke nostalgia - Gợi lên nỗi nhớ quê hương Ví dụ: The old photographs evoked nostalgia. (Những bức ảnh cũ gợi lên nỗi nhớ quê hương.) checkEvoke fear - Gợi lên nỗi sợ hãi Ví dụ: The horror movie evoked fear in the audience. (Bộ phim kinh dị gợi lên nỗi sợ hãi trong khán giả.)