VIETNAMESE

gây tác hại

gây tổn thất, báo hại

word

ENGLISH

Cause harm

  
VERB

/kɔːz hɑːm/

Inflict damage, cause damage

Gây tác hại là làm tổn hại đến ai hoặc vật gì.

Ví dụ

1.

Hành động của anh ấy gây tác hại đến môi trường.

His actions caused harm to the environment.

2.

Đừng gây tác hại cho người khác.

Don’t cause harm to others.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Cause khi nói hoặc viết nhé! checkCause damage - Gây thiệt hại Ví dụ: The storm caused damage to the houses. (Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho những ngôi nhà.) checkCause trouble - Gây rắc rối Ví dụ: His actions caused trouble for everyone in the office. (Hành động của anh ấy gây rắc rối cho mọi người trong văn phòng.) checkCause injury - Gây thương tích Ví dụ: The accident caused injury to several people. (Vụ tai nạn gây thương tích cho một số người.) checkCause misunderstanding - Gây hiểu lầm Ví dụ: His unclear instructions caused misunderstanding among the team. (Hướng dẫn không rõ ràng của anh ấy gây hiểu lầm trong nhóm.)