VIETNAMESE

Gây rối trật tự công cộng

làm mất trật tự công cộng

word

ENGLISH

Disturb public order

  
VERB

/dɪsˈtɜːb ˈpʌblɪk ˈɔːdə/

Disrupt harmony

Gây rối trật tự công cộng là làm mất yên bình nơi công cộng.

Ví dụ

1.

Họ bị bắt vì gây rối trật tự công cộng.

They were arrested for disturbing public order.

2.

Đừng gây rối trật tự công cộng nơi đông người.

Don’t disturb public order in crowded places.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Disturb khi nói hoặc viết nhé! checkDisturb the peace - Gây rối trật tự công cộng Ví dụ: Loud noises at night disturb the peace of the neighborhood. (Tiếng ồn lớn vào ban đêm gây rối trật tự khu phố.) checkDisturb someone's sleep - Làm phiền giấc ngủ của ai đó Ví dụ: The barking dog disturbed my sleep last night. (Con chó sủa làm phiền giấc ngủ của tôi đêm qua.) checkDisturb the balance - Làm mất cân bằng Ví dụ: Overfishing disturbs the balance of marine ecosystems. (Đánh bắt cá quá mức làm mất cân bằng hệ sinh thái biển.) checkDisturb someone's focus - Làm phiền sự tập trung của ai đó Ví dụ: The constant phone calls disturbed her focus. (Những cuộc gọi liên tục làm phiền sự tập trung của cô ấy.) checkDisturb a meeting - Làm gián đoạn cuộc họp Ví dụ: He disturbed the meeting by arriving late. (Anh ấy làm gián đoạn cuộc họp khi đến muộn.)