VIETNAMESE

Gánh nặng kinh tế

Áp lực tài chính

word

ENGLISH

Economic burden

  
NOUN

/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈbɜːdn/

Financial pressure

“Gánh nặng kinh tế” là tình trạng khó khăn hoặc áp lực tài chính đối với cá nhân, tổ chức hoặc xã hội.

Ví dụ

1.

Chi phí tăng đã tạo ra gánh nặng kinh tế.

Rising costs have created an economic burden.

2.

Giải quyết gánh nặng kinh tế hỗ trợ phúc lợi xã hội.

Addressing economic burdens supports social welfare.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của economic burden nhé! check Financial burden - Gánh nặng tài chính Phân biệt: Financial burden là áp lực tài chính đối với cá nhân hoặc tổ chức, tương tự như economic burden, nhưng có thể nhấn mạnh vào khía cạnh tài chính nhiều hơn. Ví dụ: The family is struggling with a financial burden due to medical expenses. (Gia đình đang gặp khó khăn với gánh nặng tài chính do chi phí y tế.) check Economic strain - Căng thẳng kinh tế Phân biệt: Economic strain là tình trạng căng thẳng hoặc áp lực do các vấn đề kinh tế, tương tự như economic burden, nhưng có thể dùng trong các tình huống có sự căng thẳng hoặc khủng hoảng kinh tế. Ví dụ: The country is facing economic strain due to rising unemployment rates. (Quốc gia đang phải đối mặt với căng thẳng kinh tế do tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.) check Financial pressure - Áp lực tài chính Phân biệt: Financial pressure là áp lực về tài chính mà cá nhân hoặc tổ chức phải chịu, tương tự như economic burden, nhưng có thể nhấn mạnh vào yếu tố tiền bạc và các nghĩa vụ tài chính. Ví dụ: The company is under financial pressure due to declining sales. (Công ty đang chịu áp lực tài chính do doanh số giảm.)