VIETNAMESE
gánh chịu hậu quả
chịu hậu quả
ENGLISH
Face consequences
/feɪs ˈkɒnsɪkwənsɪz/
Accept consequences
Gánh chịu hậu quả là chịu trách nhiệm hoặc tổn thất từ hậu quả của một việc gì.
Ví dụ
1.
Bạn phải gánh chịu hậu quả của hành động của mình.
You must face the consequences of your actions.
2.
Cô ấy đã gánh chịu hậu quả nặng nề từ quyết định của mình.
She faced severe consequences for her decision.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ consequence nhé!
Consequential (adjective) - Có tính quan trọng hoặc có hậu quả đáng kể
Ví dụ:
The decision had a consequential impact on the company.
(Quyết định này đã có ảnh hưởng quan trọng đến công ty.)
Consequently (adverb) - Vì thế hoặc do đó
Ví dụ:
He didn’t study, consequently he failed the exam.
(Anh ấy không học, do đó anh ấy đã trượt kỳ thi.)
Inconsequential (adjective) - Không quan trọng hoặc không đáng kể
Ví dụ:
The mistake was inconsequential and didn’t affect the outcome.
(Lỗi này không quan trọng và không ảnh hưởng đến kết quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết