VIETNAMESE

nước kết tinh

nước đá kết tinh

word

ENGLISH

crystallized water

  
NOUN

/ˈkrɪs.tə.laɪzd ˈwɔː.tə/

frozen water

Nước kết tinh là nước chuyển sang trạng thái rắn, thường trong các tinh thể.

Ví dụ

1.

Nước kết tinh tạo thành hoa văn đẹp trên kính.

Crystallized water formed beautiful patterns on the glass.

2.

Bông tuyết là ví dụ về nước kết tinh.

The snowflakes are examples of crystallized water.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crystallized nhé! check Solidified – Đông cứng Phân biệt: Solidified nhấn mạnh quá trình chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn, có thể không phải lúc nào cũng liên quan đến tinh thể. Ví dụ: The molten lava solidified into rock. (Dung nham nóng chảy đông cứng thành đá.) check Hardened – Cứng lại Phân biệt: Hardened tập trung vào trạng thái trở nên cứng hơn, thường liên quan đến các vật liệu hoặc bề mặt, không nhất thiết phải có cấu trúc tinh thể. Ví dụ: The cement hardened overnight. (Xi măng đã cứng lại qua đêm.) check Frozen – Đông đá Phân biệt: Frozen nhấn mạnh trạng thái bị làm lạnh đến mức đông đặc, chủ yếu xảy ra với chất lỏng. Ví dụ: The water was frozen into ice cubes. (Nước đã bị đông đá thành các viên đá nhỏ.) check Set – Đông đặc hoặc cố định Phân biệt: Set thường chỉ sự cố định hoặc đông đặc, đặc biệt trong bối cảnh gel, keo, hoặc chất lỏng. Ví dụ: The jelly set perfectly in the fridge. (Thạch đã đông đặc hoàn hảo trong tủ lạnh.) check Crystal-clear – Trong suốt, rõ ràng như pha lê Phân biệt: Crystal-clear không nói đến trạng thái vật chất mà nhấn mạnh độ trong suốt hoặc rõ ràng, thường sử dụng ẩn dụ. Ví dụ: Her intentions were crystal-clear. (Ý định của cô ấy rất rõ ràng.)