VIETNAMESE

File thiết kế

Tệp đồ họa, Bản thiết kế

word

ENGLISH

Design File

  
NOUN

/dɪˈzaɪn faɪl/

Graphics File, CAD File

“File thiết kế” là tệp chứa dữ liệu liên quan đến đồ họa hoặc kỹ thuật.

Ví dụ

1.

Một file thiết kế chứa các bản nháp và bản vẽ cho các dự án sáng tạo.

A design file contains drafts and blueprints for creative projects.

2.

Kiến trúc sư đã chia sẻ file thiết kế với đội xây dựng.

The architect shared the design file with the construction team.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Design File nhé! check Graphic File – File đồ họa Phân biệt: Graphic File tập trung vào các file thiết kế liên quan đến hình ảnh. Ví dụ: Design files for logos are often saved as graphic files like PNG or SVG. (Các file thiết kế cho logo thường được lưu dưới dạng file đồ họa như PNG hoặc SVG.) check CAD File – File thiết kế kỹ thuật Phân biệt: CAD File nhấn mạnh vào các file thiết kế kỹ thuật sử dụng phần mềm CAD. Ví dụ: Engineers create design files in CAD format for precision. (Kỹ sư tạo các file thiết kế ở định dạng CAD để đảm bảo độ chính xác.) check Editable Design – Thiết kế có thể chỉnh sửa Phân biệt: Editable Design chỉ các file thiết kế cho phép chỉnh sửa nội dung. Ví dụ: Editable design files are crucial for collaborative projects. (Các file thiết kế có thể chỉnh sửa rất quan trọng cho các dự án hợp tác.) check Prototyping File – File nguyên mẫu Phân biệt: Prototyping File nhấn mạnh vào các file thiết kế dùng để tạo mẫu thử. Ví dụ: Prototyping files help visualize the final product. (Các file nguyên mẫu giúp hình dung sản phẩm cuối cùng.) check Layered Design – Thiết kế phân lớp Phân biệt: Layered Design tập trung vào các file thiết kế với các lớp riêng biệt. Ví dụ: Design files with layers allow flexibility in editing. (Các file thiết kế phân lớp cho phép linh hoạt trong chỉnh sửa.)