VIETNAMESE
Ép si lon
Ký hiệu nhỏ, Biểu tượng toán học
ENGLISH
Epsilon
/ˈɛpsɪlɒn/
Small Value Symbol, Mathematical Notation
“Ép si lon” (Epsilon) là ký hiệu trong toán học và khoa học, thường biểu thị giá trị nhỏ.
Ví dụ
1.
Ép si lon là chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái Hy Lạp.
Epsilon is the fifth letter of the Greek alphabet.
2.
Các nhà toán học sử dụng ép si lon để biểu thị các lượng nhỏ trong phương trình.
Mathematicians use epsilon to represent small quantities in equations.
Ghi chú
Từ Epsilon là một từ vựng thuộc lĩnh vực toán học và khoa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Small Value – Giá trị nhỏ
Ví dụ:
In calculus, epsilon represents an arbitrarily small value.
(Trong giải tích, ép si lon biểu thị một số dương nhỏ tùy ý.)
Machine Precision – Độ chính xác của máy
Ví dụ:
Epsilon measures machine precision in numerical computations.
(Ép si lon đo độ chính xác của máy trong các tính toán số.)
Permittivity – Hằng số điện môi
Ví dụ:
In physics, epsilon is a symbol for permittivity of a medium.
(Trong vật lý, ép si lon là ký hiệu cho hằng số điện môi của một môi trường.)
Error Bound – Giới hạn sai số
Ví dụ:
Epsilon often represents an error bound in numerical methods.
(Ép si lon thường biểu thị một giới hạn sai số trong các phương pháp số học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết