VIETNAMESE

eo óc

tiếng chói tai

word

ENGLISH

shrill crowing

  
NOUN

/ˈʃrɪl ˈkroʊɪŋ/

piercing sound, grating noise

Eo óc là âm thanh kéo dài, dai dẳng, chói tai, thường phát ra từ tiếng gà gáy hoặc những lời mỉa mai, châm biếm.

Ví dụ

1.

Tiếng eo óc của con gà trống vang vọng khắp buổi sáng yên tĩnh.

The shrill crowing of the rooster echoed through the quiet morning.

2.

Những lời mỉa mai sắc bén của cô ấy có âm eo óc khiến mọi người khó chịu.

Her sharp, shrill remarks had an eo óc quality that irritated everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shrill crowing nhé! check Screeching – Tiếng thét cao, sắc Phân biệt: Screeching có thể do con người hoặc động vật phát ra, chói tai hơn shrill crowing. Ví dụ: The brakes screeched as the car came to a sudden stop. (Phanh xe rít lên khi xe dừng đột ngột.) check Yelling – Tiếng hét to, mạnh, có thể do gọi nhau hoặc thể hiện cảm xúc mạnh Phân biệt: Yelling không nhất thiết phải chói tai như shrill crowing, nhưng vẫn mang âm lượng lớn. Ví dụ: He was yelling across the street to call his friend. (Anh ấy hét to qua đường để gọi bạn mình.) check Howling – Tiếng hú dài, có thể từ chó sói hoặc gió mạnh Phân biệt: Howling kéo dài và có thể nghe như tiếng rên rỉ hơn shrill crowing. Ví dụ: The wind was howling through the trees at night. (Gió rít qua những tán cây vào ban đêm.) check Squawking – Tiếng kêu ồn ào, khó chịu, thường từ chim lớn hoặc người bực tức Phân biệt: Squawking có thể liên quan đến chim hoặc người đang phàn nàn, khác với shrill crowing, vốn tập trung vào âm thanh kéo dài, cao vút. Ví dụ: The parrot squawked loudly when it saw strangers. (Con vẹt kêu quang quác khi thấy người lạ.)