VIETNAMESE
Êmitin
Hợp chất y học, Chất chống lỵ
ENGLISH
Emetine
/ˈɛmɪtiːn/
Anti-Dysentery Compound, Medical Agent
“Êmitin” là một hợp chất tự nhiên được sử dụng trong y học, đặc biệt là điều trị lỵ.
Ví dụ
1.
Êmitin là một hợp chất chiết xuất từ thực vật, được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng.
Emetine is a compound derived from plants, used to treat certain infections.
2.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng y tế mới cho êmitin.
Researchers are exploring new medical uses for emetine.
Ghi chú
Từ Emetine là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Anti-Parasitic Agent – Tác nhân chống ký sinh
Ví dụ:
Emetine is an effective anti-parasitic agent for treating amoebiasis.
(Êmitin là một tác nhân chống ký sinh hiệu quả để điều trị bệnh amip.)
Induce Vomiting – Gây nôn
Ví dụ:
In high doses, emetine can induce vomiting as a medical treatment.
(Ở liều cao, êmitin có thể gây nôn như một phương pháp điều trị y khoa.)
Toxicity – Độc tính
Ví dụ:
Emetine has a high level of toxicity and must be administered carefully.
(Êmitin có mức độ độc tính cao và phải được sử dụng cẩn thận.)
Alkaloid – Alkaloid
Ví dụ:
Emetine belongs to the alkaloid family, known for its medicinal properties.
(Êmitin thuộc họ alkaloid, được biết đến với các đặc tính y học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết