VIETNAMESE
Duy trì mối quan hệ
giữ mối quan hệ, tiếp tục liên lạc
ENGLISH
maintain a relationship
/meɪnˈteɪn ə rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/
Sustain, Preserve
Duy trì mối quan hệ là việc giữ cho mối quan hệ với ai đó luôn bền vững và không bị gián đoạn.
Ví dụ
1.
Anh ấy duy trì mối quan hệ tốt với cô ấy.
He maintained a good relationship with her.
2.
Họ cố gắng duy trì tình bạn của mình.
They struggled to maintain their friendship.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ maintain khi nói hoặc viết nhé!
Maintain standards - Duy trì tiêu chuẩn
Ví dụ:
The company strives to maintain high quality standards.
(Công ty nỗ lực duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao.)
Maintain order - Duy trì trật tự
Ví dụ:
The police were called to maintain order during the protest.
(Cảnh sát được gọi đến để duy trì trật tự trong cuộc biểu tình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết