VIETNAMESE

Đứt mất

ngắt, mất liên lạc

word

ENGLISH

disconnect

  
VERB

/ˌdɪskəˈnɛkt/

Sever, Break

Đứt mất là tình trạng mất kết nối hoặc chia cắt, không thể nối lại.

Ví dụ

1.

Cuộc gọi bị đứt mất một cách đột ngột.

The phone call was disconnected suddenly.

2.

Dây cáp đã đứt mất trong cơn bão.

The cable disconnected during the storm.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ disconnect nhé! checkDisconnection (noun) - Sự ngắt kết nối hoặc cắt đứt liên lạc Ví dụ: The sudden disconnection caused confusion during the call. (Sự ngắt kết nối đột ngột đã gây nhầm lẫn trong cuộc gọi.) checkDisconnected (adjective) - Bị ngắt kết nối hoặc rời rạc Ví dụ: The disconnected wires caused the machine to stop working. (Dây bị ngắt kết nối khiến máy ngừng hoạt động.) checkDisconnecting (noun) - Quá trình ngắt kết nối Ví dụ: The technician worked on disconnecting the faulty system. (Kỹ thuật viên đang làm việc để ngắt kết nối hệ thống bị lỗi.)