VIETNAMESE

Đường truyền thẳng

Đường thẳng, Lộ trình trực tiếp

word

ENGLISH

Straight Line Path

  
NOUN

/streɪt laɪn pɑːθ/

Linear Path, Direct Transmission

“Đường truyền thẳng” là đường mà ánh sáng hoặc âm thanh di chuyển không bị uốn cong.

Ví dụ

1.

Một đường truyền thẳng biểu thị khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm.

A straight line path represents the shortest distance between two points.

2.

Thí nghiệm đã minh họa cách ánh sáng truyền theo một đường truyền thẳng.

The experiment demonstrated how light travels along a straight line path.

Ghi chú

Từ Straight Line Path là một từ vựng thuộc lĩnh vực vật lý và toán học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Rectilinear Propagation - Sự truyền thẳng Ví dụ: Light travels in a straight line path under rectilinear propagation. (Ánh sáng truyền đi theo đường thẳng trong hiện tượng truyền thẳng.) check Geometric Optics - Quang học hình học Ví dụ: Straight line paths are a fundamental concept in geometric optics. (Đường truyền thẳng là một khái niệm cơ bản trong quang học hình học.) check Reflection and Refraction - Phản xạ và khúc xạ Ví dụ: Straight line paths are altered by reflection and refraction at boundaries. (Đường truyền thẳng bị thay đổi bởi phản xạ và khúc xạ tại các ranh giới.)