VIETNAMESE
Đường tiểu ngạch
Kênh thương mại không chính thức
ENGLISH
Informal trade route
/ɪnˈfɔːml treɪd ruːt/
Border trading
“Đường tiểu ngạch” là các kênh hoặc phương pháp giao thương không chính thức, thường áp dụng cho giao dịch biên giới.
Ví dụ
1.
Đường tiểu ngạch tạo điều kiện cho thương mại biên giới.
Informal trade routes facilitate cross-border commerce.
2.
Các tuyến đường này rất quan trọng cho kinh tế địa phương.
These routes are essential for local economies.
Ghi chú
Từ Đường tiểu ngạch là một từ vựng thuộc lĩnh vực thương mại quốc tế và logistics. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Border trade - Thương mại biên giới
Ví dụ:
Informal trade routes are commonly used in border trade.
(Đường tiểu ngạch thường được sử dụng trong thương mại biên giới.)
Smuggling - Buôn lậu
Ví dụ:
Informal trade routes can sometimes lead to concerns about smuggling.
(Đường tiểu ngạch đôi khi có thể dẫn đến lo ngại về buôn lậu.)
Customs clearance - Thông quan hàng hóa
Ví dụ:
Goods transported via informal trade routes often bypass customs clearance.
(Hàng hóa vận chuyển qua đường tiểu ngạch thường bỏ qua thông quan hàng hóa.)
Cross-border trade - Thương mại xuyên biên giới
Ví dụ:
Informal trade routes facilitate small-scale cross-border trade.
(Đường tiểu ngạch tạo điều kiện cho thương mại xuyên biên giới quy mô nhỏ.)
Tariff evasion - Trốn thuế quan
Ví dụ:
Tariff evasion is a major issue associated with informal trade routes.
(Trốn thuế quan là một vấn đề lớn liên quan đến đường tiểu ngạch.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết