VIETNAMESE

Đương quy

word

ENGLISH

Dong quai

  
NOUN

/dɒŋ kweɪ/

"Đương quy" là cây thuốc nam thuộc họ Apiaceae, dùng làm thuốc trong y học cổ truyền, đặc biệt là điều trị các vấn đề về máu.

Ví dụ

1.

Đương quy được dùng trong y học cổ truyền.

Dong quai is used in traditional medicine.

2.

Cô ấy dùng đương quy để cải thiện sức khỏe.

She takes dong quai for her health.

Ghi chú

Từ Đương quy là một từ vựng thuộc lĩnh vực dược liệu học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Angelica sinensis - Đương quy Ví dụ: Angelica sinensis is often prescribed for menstrual disorders. (Đương quy thường được kê đơn cho các vấn đề kinh nguyệt.) check Ginseng - Nhân sâm Ví dụ: Ginseng complements Angelica sinensis in herbal remedies. (Nhân sâm bổ trợ cho đương quy trong các bài thuốc thảo dược.) check Dong quai - Đương quy Ví dụ: Dong quai is sold as capsules in many health stores. (Đương quy được bán dưới dạng viên nang tại nhiều cửa hàng chăm sóc sức khỏe.) check Rehmannia - Thục địa Ví dụ: Rehmannia and dong quai are key ingredients in traditional Chinese medicine. (Thục địa và đương quy là thành phần chính trong y học cổ truyền Trung Quốc.) check Black cohosh - Rễ bạc hà đen Ví dụ: Black cohosh works similarly to dong quai for menopausal relief. (Rễ bạc hà đen có tác dụng tương tự đương quy trong việc giảm triệu chứng mãn kinh.